• C.N
  • Hai
  • Ba
  • Năm
  • Sáu
  • Bảy
  • Năm
  • Tháng
  • Ngày
  • 08:11

Ngũ Hành

  • Cát Hung:

  • Nạp Âm:

  • Ngũ Hành:

  • Hợp:

  • Khắc:

  • Trực Tú:

Giờ Xuất Hành

  • Lưu Niên

    (Giờ xấu)
  • Tốc Hỷ

    (Giờ tốt)
  • Xích Khẩu

    (Giờ xấu)
  • Đại An

    (Giờ tốt)
  • Không Vong

    (Giờ xấu)
  • Tiểu Cát

    (Giờ tốt)

Cát Thần

NGHI (nên làm)

HUNG THẦN

KỴ (nên tránh)

GIỜ TỐT XẤU TRONG NGÀY

Thời Hoàng Đạo, Thời Hắc Đạo